đớ lưỡi

  1. Lose the power of speech from serious illness
    • như đớ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đớ lưỡi"

đớ lưỡi
Cậu bé đớ lưỡi nhìn con rắn to bò ngang qua đường.